crowned head

Học thuật
Thân thiện
crowned head

The crowned head of the kingdom waves to the people from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc chủ; người cầm quyền với quyền lực tối cao: Chỉ một vị vua, nữ hoàng, hoàng đế hoặc quân chủ khác, người đã chính thức được trao vương miện nguyên thủ quốc gia, thường theo quyền thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty was signed by several crowned heads of Europe. (Hiệp ước được bởi một số quốc chủ của châu Âu.)
    • As a crowned head, her duties were both ceremonial and political. ( một quốc chủ, nhiệm vụ của vừa mang tính nghi lễ vừa mang tính chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crowned heads" (số nhiều): Thường dùng để chỉ tập thể các vị vua, nữ hoàng, hoặc các quân chủ.
    • The summit was a meeting of crowned heads from across the continent. (Hội nghị thượng đỉnh một cuộc gặp gỡ của các quốc chủ từ khắp lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monarch (n): Quân chủ, quốc vương. (Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ người đứng đầu nhà nước theo chế độ quân chủ).
  • Sovereign (n): Quốc vương, người chủ quyền tối cao.
  • Ruler (n): Người cai trị, nhà cầm quyền. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải quân chủ được trao vương miện).
Từ đồng nghĩa
  • King/Queen: Vua/Nữ hoàng.
  • Emperor/Empress: Hoàng đế/Nữ hoàng đế.
  • Potentate: Quốc vương, nhà cầm quyền.
Lưu ý
  • Cụm từ "crowned head" nhấn mạnh nghi thức đăng quang chính thức (lễ đăng quang, trao vương miện) địa vị tối cao của người đó. thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử hoặc ngoại giao.
crowned head

The crowned head of the kingdom waves to the people from the palace balcony.

Noun
  1. Quốc chủ; người cầm quyền với quyền lực tối cao (nữ hoàng, hoàng đế..)

Từ đồng nghĩa